禪扉 chán fēi · thiện phi Hán Việt: thiện phi · Pinyin: chán fēi Tổng quan Cấu tạo: 禪 (thiện) + 扉 (phi)Pinyinchán fēiHán Việtthiện phiCấu tạo禪 + 扉 · thiện + phi nghĩa thành phần: thiện + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 禅房; 指佛寺之门。Tân Hoa Tự Điển 1.禅房。 2.指佛寺之门。