禪授

chán shòu thiện thụ

Hán Việt: thiện thụ · Pinyin: chán shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹禅让。以帝位让人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹禅让。以帝位让人。