禪月 chán yuè · thiện nguyệt Hán Việt: thiện nguyệt · Pinyin: chán yuè Tổng quan Cấu tạo: 禪 (thiện) + 月 (nguyệt)Pinyinchán yuèHán Việtthiện nguyệtCấu tạo禪 + 月 · thiện + nguyệt nghĩa thành phần: thiện + nguyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前蜀僧贯休的别号。Tân Hoa Tự Điển 1.前蜀僧贯休的别号。