禪枝

chán zhī thiện chi

Hán Việt: thiện chi · Pinyin: chán zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寺庙禅堂周围的树木。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寺庙禅堂周围的树木。