禪椅
thiện y
Hán Việt: thiện y · Pinyin: chán yǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 坐禅之椅。
- Tân Hoa Tự Điển 1.坐禅之椅。
Eng
- Cihui 禪椅 hányǐ n. <Budd.> seat for meditation M:¹bǎ
Hán Việt: thiện y · Pinyin: chán yǐ