禪流 chán liú · thiện lưu Hán Việt: thiện lưu · Pinyin: chán liú Tổng quan Cấu tạo: 禪 (thiện) + 流 (lưu)Pinyinchán liúHán Việtthiện lưuCấu tạo禪 + 流 · thiện + lưu nghĩa thành phần: thiện + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指禅河。Tân Hoa Tự Điển 1.指禅河。