禪經

chán jīng thiện kinh

Hán Việt: thiện kinh · Pinyin: chán jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛经。唐白居易有《读禅经》诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛经。唐白居易有《读禅经》诗。

Eng

  • Cihui 禪經 hánjīng n. <Budd.> 1. sutras; scriptures 2. recitation by monks of scriptures to release souls from purgatory