禪龕

chán kān thiện kham

Hán Việt: thiện kham · Pinyin: chán kān

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (kham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛堂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛堂。