禊事 xì shì·hễ sự Hán Việt: hễ sự · Pinyin: xì shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.禊祭之事。指三月上巳临水洗濯﹑祓除不祥的祭祀活动。 Cấu tạo: 禊 (hễ) + 事 (sự)Pinyinxì shìHán Việthễ sựCấu tạo禊 + 事 · hễ + sự nghĩa thành phần: hễ + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.禊祭之事。指三月上巳临水洗濯﹑祓除不祥的祭祀活动。 Từ liên quan Gần nghĩa事世 · 事业 · 事主 · 事事 · 事件 · 事体 · 事例 · 事假