禊事 xì shì · hễ sự Hán Việt: hễ sự · Pinyin: xì shì Tổng quan Cấu tạo: 禊 (hễ) + 事 (sự)Pinyinxì shìHán Việthễ sựCấu tạo禊 + 事 · hễ + sự nghĩa thành phần: hễ + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 禊祭之事。指三月上巳临水洗濯﹑祓除不祥的祭祀活动。Tân Hoa Tự Điển 1.禊祭之事。指三月上巳临水洗濯﹑祓除不祥的祭祀活动。