禊堂 xì táng·hễ đường Hán Việt: hễ đường · Pinyin: xì táng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.修禊事之堂。 Cấu tạo: 禊 (hễ) + 堂 (đường)Pinyinxì tángHán Việthễ đườngCấu tạo禊 + 堂 · hễ + đường nghĩa thành phần: hễ + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.修禊事之堂。 Từ liên quan Gần nghĩa堂䞋 · 堂上 · 堂主 · 堂会 · 堂侄 · 堂倌 · 堂兄 · 堂区