禊寳

xì bǎohễ bảo

Hán Việt: hễ bảo · Pinyin: xì bǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.又名玉臂龙。相传为唐崔远别墅禊池中所产的巨藕。

Cấu tạo: 禊 (hễ) + 寳 (bảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.又名玉臂龙。相传为唐崔远别墅禊池中所产的巨藕。

Từ liên quan

Gần nghĩa

禊事 · 禊堂 · 禊宴 · 禊寶 · 禊川 · 禊帖 · 禊序 · 禊日