禊序 xì xù · hễ tự Hán Việt: hễ tự · Pinyin: xì xù Tổng quan Cấu tạo: 禊 (hễ) + 序 (tự)Pinyinxì xùHán Việthễ tựCấu tạo禊 + 序 · hễ + tự nghĩa thành phần: hễ + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晋王羲之《兰亭序》的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.晋王羲之《兰亭序》的别称。