禊序 xì xù·hễ tự Hán Việt: hễ tự · Pinyin: xì xù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.晋王羲之《兰亭序》的别称。 Cấu tạo: 禊 (hễ) + 序 (tự)Pinyinxì xùHán Việthễ tựCấu tạo禊 + 序 · hễ + tự nghĩa thành phần: hễ + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.晋王羲之《兰亭序》的别称。 Từ liên quan Gần nghĩa序乐 · 序位 · 序分 · 序列 · 序号 · 序品 · 序幕 · 序战