禊潭 xì tán · hễ đàm Hán Việt: hễ đàm · Pinyin: xì tán Tổng quan Cấu tạo: 禊 (hễ) + 潭 (đàm)Pinyinxì tánHán Việthễ đàmCấu tạo禊 + 潭 · hễ + đàm nghĩa thành phần: hễ + đàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹禊池。Tân Hoa Tự Điển 1.犹禊池。