禊祭 xì jì · hễ tế Hán Việt: hễ tế · Pinyin: xì jì Tổng quan Cấu tạo: 禊 (hễ) + 祭 (tế)Pinyinxì jìHán Việthễ tếCấu tạo禊 + 祭 · hễ + tế nghĩa thành phần: hễ + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古人在春秋二季所举行的临水祓除不祥的祭事。Tân Hoa Tự Điển 1.古人在春秋二季所举行的临水祓除不祥的祭事。