禊節 xì jié · hễ tiết Hán Việt: hễ tiết · Pinyin: xì jié Tổng quan Cấu tạo: 禊 (hễ) + 節 (tiết)Pinyinxì jiéHán Việthễ tiếtCấu tạo禊 + 節 · hễ + tiết nghĩa thành phần: hễ + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指上巳节。Tân Hoa Tự Điển 1.指上巳节。