禊除

xì chú hễ trừ

Hán Việt: hễ trừ · Pinyin: xì chú

Tổng quan

Cấu tạo: (hễ) + (trừ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修禊事以除不祥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.修禊事以除不祥。