禊館 xì guǎn · hễ quán Hán Việt: hễ quán · Pinyin: xì guǎn Tổng quan Cấu tạo: 禊 (hễ) + 館 (quán)Pinyinxì guǎnHán Việthễ quánCấu tạo禊 + 館 · hễ + quán nghĩa thành phần: hễ + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹禊堂。Tân Hoa Tự Điển 1.犹禊堂。