禋天 yīn tiān · nhân thiên Hán Việt: nhân thiên · Pinyin: yīn tiān Tổng quan Cấu tạo: 禋 (nhân) + 天 (thiên)Pinyinyīn tiānHán Việtnhân thiênCấu tạo禋 + 天 · nhân + thiên nghĩa thành phần: nhân + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祀天。Tân Hoa Tự Điển 1.祀天。