禋宗 yīn zōng · nhân tông Hán Việt: nhân tông · Pinyin: yīn zōng Tổng quan Cấu tạo: 禋 (nhân) + 宗 (tông)Pinyinyīn zōngHán Việtnhân tôngCấu tạo禋 + 宗 · nhân + tông nghĩa thành phần: nhân + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祀六宗。Tân Hoa Tự Điển 1.祀六宗。