禋瘞 yīn yì · nhân ế Hán Việt: nhân ế · Pinyin: yīn yì Tổng quan Cấu tạo: 禋 (nhân) + 瘞 (ế)Pinyinyīn yìHán Việtnhân ếCấu tạo禋 + 瘞 · nhân + ế nghĩa thành phần: nhân + ế