禋祼 yīn guàn · nhân quán Hán Việt: nhân quán · Pinyin: yīn guàn Tổng quan Cấu tạo: 禋 (nhân) + 祼 (quán)Pinyinyīn guànHán Việtnhân quánCấu tạo禋 + 祼 · nhân + quán nghĩa thành phần: nhân + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 禋祀时酌酒灌地以祈神。Tân Hoa Tự Điển 1.禋祀时酌酒灌地以祈神。