禋絜 yīn jié · nhân kiết Hán Việt: nhân kiết · Pinyin: yīn jié Tổng quan Cấu tạo: 禋 (nhân) + 絜 (kiết)Pinyinyīn jiéHán Việtnhân kiếtCấu tạo禋 + 絜 · nhân + kiết nghĩa thành phần: nhân + kiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"禋洁"。