禋雅 yīn yǎ · nhân nhã Hán Việt: nhân nhã · Pinyin: yīn yǎ Tổng quan Cấu tạo: 禋 (nhân) + 雅 (nhã)Pinyinyīn yǎHán Việtnhân nhãCấu tạo禋 + 雅 · nhân + nhã nghĩa thành phần: nhân + nhã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南朝梁雅乐歌名。Tân Hoa Tự Điển 1.南朝梁雅乐歌名。