禍因

huò yīn họa nhân

Hán Việt: họa nhân · Pinyin: huò yīn

Tổng quan

nguyên nhân tai họa: nguồn gốc tai họa

Cấu tạo: (họa) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyên nhân tai họa: nguồn gốc tai họa
  • Cihui nguyên nhân tai họa; nguồn gốc tai họa。引起禍事的原因。

ja

  • JMdict cause of trouble