禍富

họa phú

Hán Việt: họa phú

Tổng quan

họa phúc; cát hung

Cấu tạo: 祸 (họa) + 富 (phú)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cát hung

Từ liên quan

Gần nghĩa

富丽 · 富于 · 富人 · 富余 · 富养 · 富农 · 富厚 · 富县