禍淫 huò yín · họa dâm Hán Việt: họa dâm · Pinyin: huò yín Tổng quan Cấu tạo: 禍 (họa) + 淫 (dâm)Pinyinhuò yínHán Việthọa dâmCấu tạo禍 + 淫 · họa + dâm nghĩa thành phần: họa + dâm