禍種
họa chủng
Hán Việt: họa chủng
Tổng quan
người gây họa: vật gây họa
Nghĩa
Việt
- Cihui người gây họa: vật gây họa
- Cihui người gây họa; vật gây họa。指引起災禍的人或事物。
Eng
- Cihui 禍種 uòzhǒng n. seeds of future trouble; bane