禍端

huò duān họa đoan

Hán Việt: họa đoan · Pinyin: huò duān

Tổng quan

mầm tai vạ: nguồn tai vạ/mầm tai hoạ

Cấu tạo: (họa) + (đoan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mầm tai vạ: nguồn tai vạ/mầm tai hoạ
  • Cihui mầm tai vạ; nguồn tai vạ; mầm tai hoạ。禍根。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 災禍發生的根源。《韓非子.亡徵》:「見大利而不趨,聞禍端而不備。」《明史.卷二四○.葉向高傳》:「陛下萬事不理,以為天下長如此,臣恐禍端一發,不可收也。」

Eng

  • Cihui 禍端 uòduān n. <wr.> source/cause of disaster/ruin M:¹qǐ