禍變 huò biàn · họa biến Hán Việt: họa biến · Pinyin: huò biàn Tổng quan Cấu tạo: 禍 (họa) + 變 (biến)Pinyinhuò biànHán Việthọa biếnCấu tạo禍 + 變 · họa + biến nghĩa thành phần: họa + biến