禍頭 họa đầu Hán Việt: họa đầu Tổng quan Cấu tạo: 禍 (họa) + 頭 (đầu)Hán Việthọa đầuCấu tạo禍 + 頭 · họa + đầu nghĩa thành phần: họa + đầu Nghĩa EngCihui 禍頭 uòtóu n. one to be primarily blamed for trouble