福業 fú yè · phúc nghiệp Hán Việt: phúc nghiệp · Pinyin: fú yè Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 業 (nghiệp)Pinyinfú yèHán Việtphúc nghiệpCấu tạo福 + 業 · phúc + nghiệp nghĩa thành phần: phúc + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。指布施行善﹑慈悲利生等造福的功德。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指布施行善﹑慈悲利生等造福的功德。