福鄉 fú xiāng · phúc hương Hán Việt: phúc hương · Pinyin: fú xiāng Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 鄉 (hương)Pinyinfú xiāngHán Việtphúc hươngCấu tạo福 + 鄉 · phúc + hương nghĩa thành phần: phúc + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指神仙所居﹑福德所集的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.指神仙所居﹑福德所集的地方。