福事 fú shì · phúc sự Hán Việt: phúc sự · Pinyin: fú shì Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 事 (sự)Pinyinfú shìHán Việtphúc sựCấu tạo福 + 事 · phúc + sự nghĩa thành phần: phúc + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幸福的事; 祭祀斋戒等求福的事。Tân Hoa Tự Điển 1.幸福的事。 2.祭祀斋戒等求福的事。