福井

Fújǐng phúc tỉnh

Hán Việt: phúc tỉnh · Pinyin: Fújǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (tỉnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Fukui

ja

  • JMdict Fukui (city, prefecture)