福會

fú huì phúc hội

Hán Việt: phúc hội · Pinyin: fú huì

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教称拜忏等祈福活动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教称拜忏等祈福活动。