福體 phúc thể Hán Việt: phúc thể Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 體 (thể)Hán Việtphúc thểCấu tạo福 + 體 · phúc + thể nghĩa thành phần: phúc + thể Nghĩa EngCihui 福體 fútǐ f.e. <court.> your health