福向 fú xiàng · phúc hướng Hán Việt: phúc hướng · Pinyin: fú xiàng Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 向 (hướng)Pinyinfú xiàngHán Việtphúc hướngCấu tạo福 + 向 · phúc + hướng nghĩa thành phần: phúc + hướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"福飨"。