福命

fú mìng phúc mệnh

Hán Việt: phúc mệnh · Pinyin: fú mìng

Tổng quan

phúc mệnh

Cấu tạo: (phúc) + (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phúc mệnh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 享福的命运。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.享福的命运。

Eng

  • Cihui 福命 fúmìng n. one's lot in life