福品 fú pǐn · phúc phẩm Hán Việt: phúc phẩm · Pinyin: fú pǐn Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 品 (phẩm)Pinyinfú pǐnHán Việtphúc phẩmCấu tạo福 + 品 · phúc + phẩm nghĩa thành phần: phúc + phẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭祀所用的物品。也常用以指称上品。Tân Hoa Tự Điển 1.祭祀所用的物品。也常用以指称上品。