福國 fú guó · phúc quốc Hán Việt: phúc quốc · Pinyin: fú guó Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 國 (quốc)Pinyinfú guóHán Việtphúc quốcCấu tạo福 + 國 · phúc + quốc nghĩa thành phần: phúc + quốc