福堂

fú táng phúc đường

Hán Việt: phúc đường · Pinyin: fú táng

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 福德聚集的地方; 指监狱或囚系犯人的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.福德聚集的地方。 2.指监狱或囚系犯人的地方。