福壤 fú rǎng · phúc nhưỡng Hán Việt: phúc nhưỡng · Pinyin: fú rǎng Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 壤 (nhưỡng)Pinyinfú rǎngHán Việtphúc nhưỡngCấu tạo福 + 壤 · phúc + nhưỡng nghĩa thành phần: phúc + nhưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 堪舆家所称地脉灵气所钟之地。Tân Hoa Tự Điển 1.堪舆家所称地脉灵气所钟之地。