福壽
phúc thọ
Hán Việt: phúc thọ · Pinyin: fú shòu
Tổng quan
hạnh phúc và trường thọ Phúc Thọ (thuộc Sơn Tây)。 越南地名。屬於山西省份。
Nghĩa
Việt
- Cihui hạnh phúc và trường thọ Phúc Thọ (thuộc Sơn Tây)。 越南地名。屬於山西省份。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 幸福長壽。北齊.顏之推《顏氏家訓.歸心》:「盜跖、莊蹻之福壽,齊景、桓魋之富強。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 幸福长寿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.幸福长寿。
Eng
- CC-CEDICT happiness and longevity
- Cihui happiness and longevity
ja
- JMdict long life and happiness