福德门 phúc đức môn Hán Việt: phúc đức môn Tổng quan phúc đức môn (術語)二門之一。差別於智慧而曰門。☸ Cấu tạo: 福 (phúc) + 德 (đức) + 门 (môn)Hán Việtphúc đức mônCấu tạo福 + 德 + 门 · phúc + đức + môn nghĩa thành phần: phúc + đức + môn Nghĩa ViệtCihui phúc đức môn (術語)二門之一。差別於智慧而曰門。☸