福柄

fú bǐng phúc bính

Hán Việt: phúc bính · Pinyin: fú bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (bính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指作威作福的权力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指作威作福的权力。