福橘

fú jú phúc quất

Hán Việt: phúc quất · Pinyin: fú jú

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (quất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 福建省所產的橘子。《通俗常言疏證.植物.福橘》引《群芳譜》:「閩中相橘以漳州為最,福州次之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 福建产的橘子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.福建产的橘子。