福水

fú shuǐ phúc thủy

Hán Việt: phúc thủy · Pinyin: fú shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (thủy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 酒的代稱。《通俗編.飲食》引《留青日札》:「酒曰福水,而陶翰林名曰禍泉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酒的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酒的别名。