福特車

phúc đặc xa

Hán Việt: phúc đặc xa

Tổng quan

chỗ cạn (có thể lội qua được ở sông, suối...), lội qua (khúc sông cạn), lội qua sông qua suối

Cấu tạo: (phúc) + (đặc) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỗ cạn (có thể lội qua được ở sông, suối...), lội qua (khúc sông cạn), lội qua sông qua suối