福豬 fú zhū · phúc trư Hán Việt: phúc trư · Pinyin: fú zhū Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 豬 (trư)Pinyinfú zhūHán Việtphúc trưCấu tạo福 + 豬 · phúc + trư nghĩa thành phần: phúc + trư