福王 phúc vương Hán Việt: phúc vương Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 王 (vương)Hán Việtphúc vươngCấu tạo福 + 王 · phúc + vương nghĩa thành phần: phúc + vương Nghĩa EngCihui 福王 úwáng n. Ming dynasty Emperor Shenzong's son